hàm rắn

hàm rắn

Trên đồi mọc nhiều cây hàm rắn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận miệng răng: "hàm rắn" chỉ cấu trúc xương hàm răng của loài rắn, thường được miêu tả như một bộ phận nguy hiểm hoặc đặc trưng của loài bò sát này.
    • Thực vật (chuyên ngành): Trong thực vật học, "hàm rắn" tên gọi thông thường của cây thuộc chi Echium, đặc biệt loài Echium vulgare, hoa màu xanh hoặc tím, thường mọc hoang. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng hạt giống giống như hàm rắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bộ phận miệng):

    • Hàm rắn của con rắn hổ mang có thể mở rộng đến 180 độ. (Cấu trúc xương hàm của rắn hổ mang khả năng co giãn lớn.)
    • Nọc độc được tiết ra từ tuyến nằm sau hàm rắn. (Chất độc được phóng ra từ tuyến nằmphía sau bộ phận hàm của rắn.)
  • Danh từ (thực vật):

    • Hàm rắn loài cây thường mọcvùng đất khô cằn. (Cây Echium thường xuất hiệnnhững khu vực đất khô.)
    • Hoa của cây hàm rắn màu xanh lam rất đẹp. (Bông hoa của loài thực vật này màu xanh lam nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hàm rắn" trong ngữ cảnh sinh học: Chỉ cấu trúc giải phẫu đặc biệt của rắn, cho phép chúng nuốt con mồi lớn hơn đầu.

    • Hàm rắn khả năng tháo khớp để nuốt trọn con mồi. (Xương hàm của rắn có thể tách rời tạm thời để nuốt con mồi lớn.)
  • "hàm rắn" trong ngữ cảnh thực vật: Tên gọi dân gian cho cây Echium, thường được dùng trong y học cổ truyền.

    • cây hàm rắn được dùng để chữa vết cắn của rắn. ( của cây Echium từng được sử dụng trong dân gian để điều trị rắn cắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Răng rắn (danh từ): Răng của loài rắn, thường răng nanh chứa nọc độc.

    • Răng rắn có thể gấp lại khi không sử dụng. (Răng nanh của rắn có thể xếp gọn vào trong khoang miệng.)
  • Hàm ếch (danh từ): Cấu trúc miệng của ếch, đặc điểm tương tự nhưng không răng sắc.

    • Hàm ếch rộng dẻo, giúp ếch bắt mồi nhanh. (Miệng ếch độ co giãn tốt để bắt côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàm răng (rắn): Bộ phận hàm răng của rắn, dùng trong ngữ cảnh mô tả giải phẫu.
  • Cây lưỡi rắn (thực vật): Một tên gọi khác của câymột số vùng.
    • Cây lưỡi rắn hoa màu tím nhạt. (Loài thực vật này bông hoa màu tím nhạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Hàm rắn như kìm: Miêu tả sức mạnh của hàm rắn khi cắn chặt con mồi.
    • Con rắn siết chặt hàm rắn như kìm, không buông tha. (Hàm của rắn giữ chặt con mồi với lực mạnh như dụng cụ kẹp.)

Từ chứa "hàm rắn"